Trong lĩnh vực logistics, Incoterms là "bản lề" quan trọng, định hình mọi giao dịch vận tải quốc tế. Trong bài viết này, Tobe Logistics sẽ giúp bạn hiểu rõ Incoterms là gì, vai trò và cập nhật các điều kiện Incoterms mới nhất, giúp bạn phân định chính xác trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Incoterms là gì?
Incoterms là một bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định trách nhiệm giữa người bán và người mua. các điều khoản Incoterms giúp phân chia chi phí, trách nhiệm giao nhận hàng hóa giữa hai bên. hạn chế tranh chấp, rủi ro xảy ra Trong giao dịch ngoại thương
Tuy nhiên, Incoterms không mang tính pháp lý bắt buộc. Việc áp dụng hoàn toàn phụ thuộc vào sự thỏa thuận giữa người mua và người bán. Chỉ khi Incoterms được các bên thống nhất sử dụng và thể hiện cụ thể trong hợp đồng, các điều kiện mới có hiệu lực và là cơ sở để xác định trách nhiệm của mỗi bên.
Vai trò của Incoterms
- Phân chia chi phí rõ ràng: Quy định cụ thể bên nào phải trả tiền cước vận chuyển, thuế xuất nhập khẩu và bảo hiểm. Từ đó doanh nghiệp tính toán chính xác giá bán và tránh tranh chấp về tiền bạc.
- Xác định điểm chuyển giao rủi ro: Chỉ rõ thời điểm hàng hóa được coi là đã bàn giao xong. Nếu hàng bị hỏng trên đường, dựa vào Incoterms sẽ biết ngay người bán hay người mua là bên phải chịu trách nhiệm và xử lý tổn thất.
- Phân định trách nhiệm làm thủ tục: Giúp các bên biết rõ ai phải lo giấy tờ hải quan, xin giấy phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Việc này giúp luồng hàng hóa lưu thông nhanh chóng.
- Tạo ngôn ngữ chung quốc tế: Dù khác biệt về ngôn ngữ, các bên chỉ cần dùng một ký hiệu (như FOB, CIF), giúp việc thương thảo hợp đồng diễn ra thuận lợi.
Các điều kiện Incoterms mới nhất 2026
Tobe Logistics tổng hợp 11 điều kiện Incoterms mới nhất 2026, bao gồm: EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP, FAS, FOB,CFR, CIF.
EXW – Giao hàng tại xưởng
EXW (EX Works) là điều kiện mà nghĩa vụ của người bán là ít nhất. Người bán chỉ cần chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng tại xưởng, quá trình vận chuyển sau đó sẽ do người mua tự lo liệu.
1. Phân định trách nhiệm & rủi ro
- Người bán: Chuẩn bị hàng hóa đúng theo hợp đồng; đóng gói và dán nhãn đầy đủ. Đặt hàng tại xưởng để người mua đến lấy.
- Người mua: Tự bốc hàng lên xe, thuê phương tiện vận chuyển, làm thủ tục hải quan, chịu mọi rủi ro từ khi nhận hàng tại xưởng người bán.
2. Phân chia chi phí
| Bên chịu chi phí | Các hạng mục cụ thể |
|
Người bán |
Kiểm tra hàng, đóng gói, dán nhãn và các chi phí phát sinh trước khi giao hàng tại điểm hẹn |
|
Người mua |
Cước vận tải, thuế, phí thông quan (xuất và nhập), phí bốc dỡ hàng và các chi phí phát sinh khác |
FCA – Giao cho người chuyên chở
FCA (Free Carrier) là điều kiện mà người bán hoàn tất nghĩa vụ sau khi đã thông quan xuất khẩu và bàn giao hàng hóa cho người chuyên chở do người mua chỉ định. Đây là quy tắc "vàng" thay thế cho FOB khi vận chuyển hàng bằng container.
1. Phân định trách nhiệm & rủi ro
Điểm giao hàng trong FCA quyết định nghĩa vụ bốc xếp:
- Giao tại kho người bán: Người bán có trách nhiệm bốc hàng lên xe của người mua. Rủi ro chuyển giao sau khi hàng đã nằm trên xe.
- Giao ngoài kho người bán (Cảng, sân bay, kho CFS...): Người bán vận chuyển hàng đến điểm hẹn trên xe của mình. Rủi ro chuyển giao khi hàng sẵn sàng để dỡ xuống (người mua chịu trách nhiệm dỡ hàng từ xe người bán sang phương tiện của mình).
2. Phân chia chi phí
| Bên chịu chi phí | Các hạng mục cụ thể |
|
Người bán |
Chi phí thông quan xuất khẩu, phí vận chuyển hàng đến điểm giao, phí bốc hàng (nếu giao tại kho người bán) |
|
Người mua |
Cước vận tải quốc tế, thuế và phí thông quan nhập khẩu, phí bốc/dỡ hàng, phí mua bảo hiểm (nếu có) |
CPT – Cước phí trả tới
CPT (Carriage Paid To) là điều kiện mà người bán chịu trách nhiệm thuê phương tiện vận tải và trả cước phí để đưa hàng đến địa điểm đích. Tuy nhiên, rủi ro được chuyển giao rất sớm, ngay khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
1. Phân định trách nhiệm & rủi ro
- Người bán: Có nghĩa vụ ký kết hợp đồng vận tải, trả cước phí đưa hàng đến đích chỉ định. Làm thủ tục thông quan xuất khẩu và giao hàng an toàn cho người chuyên chở đầu tiên.
- Người mua: Chịu mọi rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng của hàng hóa kể từ khi người bán giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên. Thực hiện thông quan nhập khẩu và bốc dỡ hàng tại điểm đích.
2. Phân chia chi phí
| Bên chịu chi phí | Các hạng mục cụ thể |
|
Người bán |
Chi phí làm thủ tục xuất khẩu, cước vận tải đến điểm đích, chi phí quá cảnh, chi phí cung cấp chứng từ |
|
Người mua |
Thuế và phí thông quan nhập khẩu, phí làm hàng tại cảng đích và vận chuyển về kho, local charges tại đích (trừ phần người bán đã trả) |
CIP – Cước phí và bảo hiểm trả tới
CIP (Carriage and Insurance Paid To) là điều kiện tương tự CPT nhưng có thêm một nghĩa vụ quan trọng cho người bán: Bắt buộc phải mua bảo hiểm cho hàng hóa để bảo vệ quyền lợi của người mua trong quá trình vận chuyển.
1. Phân định trách nhiệm & rủi ro
- Người bán: Ký hợp đồng vận tải và trả cước phí đưa hàng đến đích. Làm thủ tục thông quan xuất khẩu. Đặc biệt, người bán phải mua bảo hiểm hàng hóa ở mức cao nhất (Điều kiện A).
- Người mua: Chịu mọi rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa kể từ khi người bán giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên. Thực hiện thông quan nhập khẩu tại điểm đích.
2. Phân chia chi phí
| Bên chịu chi phí | Các hạng mục cụ thể |
|
Người bán |
Cước vận tải đến điểm đích, phí mua bảo hiểm (Mức A), phí thông quan xuất khẩu, pphí cung cấp chứng từ |
|
Người mua |
Thuế và phí thông quan nhập khẩu, phí bốc dỡ và làm hàng tại cảng đích, phí phát sinh sau khi hàng đã giao cho người vận tải đầu tiên (ngoài phí vận tải và bảo hiểm đã trả) |
DAP – Giao hàng tại nơi đến
DAP (Delivered at Place) là điều kiện mà người bán chịu gần như toàn bộ trách nhiệm và chi phí để đưa hàng đến tận địa điểm đích yêu cầu. Điểm đặc trưng của DAP là hàng hóa được giao ngay trên phương tiện vận tải và sẵn sàng để dỡ xuống.
1. Phân định trách nhiệm & rủi ro
- Người bán: Chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa an toàn từ kho riêng đến tận địa điểm đích đã thỏa thuận. Rủi ro chỉ được chuyển giao cho người mua khi hàng đã đến đích và sẵn sàng để dỡ xuống.
- Người mua: Chịu trách nhiệm bốc dỡ hàng hóa khỏi phương tiện vận tải tại điểm đến. Làm thủ tục thông quan nhập khẩu và chịu rủi ro kể từ khi bắt đầu nhận hàng.
2. Phân chia chi phí
| Bên chịu chi phí | Các hạng mục cụ thể |
|
Người bán |
Cước vận chuyển đến điểm đích, thuế và phí thông quan xuất khẩu, phí dỡ hàng (chỉ khi đã nằm trong hợp đồng vận tải) |
|
Người mua |
Thuế và phí thông quan nhập khẩu, phí bốc dỡ hàng tại điểm đích, chi phí phát sinh sau khi đã nhận bàn giao hàng. |

DPU – Giao hàng tại địa điểm đã dỡ xuống
DPU (Delivered at Place Unloaded) là điều kiện nâng cấp của DAP. Điểm khác biệt lớn nhất là người bán không chỉ giao hàng đến đích mà còn phải chịu trách nhiệm dỡ hàng xuống khỏi phương tiện vận tải rồi mới hết nghĩa vụ.
1. Phân định trách nhiệm & rủi ro
- Người bán: Chịu trách nhiệm và rủi ro cao nhất cho đến khi hàng hóa đã được dỡ xuống an toàn tại điểm đích. Nếu xảy ra hư hỏng trong lúc dỡ hàng, người bán sẽ là bên chịu tổn thất.
- Người mua: Nhận hàng sau khi người bán đã dỡ hàng xong khỏi xe/tàu. Chịu trách nhiệm làm thủ tục thông quan nhập khẩu và các rủi ro phát sinh sau khi nhận bàn giao.
2. Phân chia chi phí
| Bên chịu chi phí | Các hạng mục cụ thể |
|
Người bán |
Cước vận tải đến đích, phí dỡ hàng từ phương tiện vận tải, thuế và phí thông quan xuất khẩu, phí đóng gói, kiểm đếm |
|
Người mua |
thuế và phí thông quan nhập khẩu, phí phát sinh sau khi nhận hàng, phí xin giấy phép nhập khẩu tại nước sở tại |
DDP – Giao hàng đã nộp thuế
DDP (Delivered Duty Paid) là quy tắc mà người bán phải chịu mức trách nhiệm cao nhất. Người bán lo trọn gói từ khâu vận chuyển, làm thủ tục hải quan xuất khẩu cho đến khi hoàn tất thủ tục nhập khẩu và đóng đầy đủ các loại thuế tại nước người mua.
1. Phân định trách nhiệm & rủi ro
- Người bán: Chịu mọi rủi ro và trách nhiệm để đưa hàng đến đích, bao gồm cả việc làm thủ tục thông quan nhập khẩu. Rủi ro chỉ được chuyển giao khi hàng đã đến đích, đã thông quan và sẵn sàng để dỡ xuống.
- Người mua: Chỉ có trách nhiệm nhận hàng tại điểm đến và hỗ trợ người bán lấy các chứng từ cần thiết tại nước nhập khẩu (nếu có yêu cầu).
2. Phân chia chi phí
| Bên chịu chi phí | Các hạng mục cụ thể |
|
Người bán |
Cước vận tải quốc tế, thuế và phí hải quan (cả xuất khẩu và nhập khẩu), phí dỡ hàng (nếu có trong hợp đồng vận tải), phí lấy chứng từ |
|
Người mua |
Trả tiền hàng, hí bốc dỡ hàng tại điểm đích, chi phí và rủi ro phát sinh sau khi đã nhận bàn giao hàng thành công |
FAS – Giao hàng dọc mạn tàu
FAS (Free Alongside Ship) là điều kiện mà người bán hoàn tất nghĩa vụ khi hàng hóa được đặt dọc mạn tàu (ví dụ: trên cầu cảng hoặc xà lan) tại cảng xuất khẩu chỉ định. Đây là quy tắc đặc thù chỉ dành cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa.
1. Phân định trách nhiệm & rủi ro
- Người bán: Làm thủ tục thông quan xuất khẩu và vận chuyển hàng đến đặt song song với mạn con tàu do người mua chỉ định. Rủi ro được chuyển giao ngay khi hàng đã nằm an toàn dọc mạn tàu.
- Người mua: Chịu trách nhiệm bốc hàng từ mạn tàu lên tàu và toàn bộ quá trình vận chuyển quốc tế. Thuê tàu, thông báo tên tàu, địa điểm và thời gian nhận hàng cho người bán.
2. Phân chia chi phí
| Bên chịu chi phí | Các hạng mục cụ thể |
|
Người bán |
Chi phí thông quan xuất khẩu, phí vận chuyển hàng đến cảng, phí lưu kho/bãi, phí phát sinh cho đến khi hàng đặt dọc mạn tàu |
|
Người mua |
Phí bốc hàng lên tàu, cước vận tải biển, thuế và phí thông quan nhập khẩu, phí phát sinh sau khi hàng đã ở dọc mạn tàu |
FOB – Giao hàng lên tàu
FOB (Free On Board) là điều kiện mà người bán hoàn tất nghĩa vụ khi hàng hóa đã được đặt an toàn trên boong tàu tại cảng đi. Từ thời điểm này, mọi rủi ro và chi phí vận chuyển quốc tế sẽ thuộc về người mua.
1. Phân định trách nhiệm & rủi ro
- Người bán: Chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu, vận chuyển hàng ra cảng và thực hiện việc xếp hàng lên tàu. Rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng đã nằm yên vị trên tàu.
- Người mua: Chịu trách nhiệm thuê tàu (trả cước phí biển), làm thủ tục thông quan nhập khẩu và chịu mọi rủi ro phát sinh kể từ khi hàng đã lên tàu.
2. Phân chia chi phí
| Bên chịu chi phí | Các hạng mục cụ thể |
|
Người bán |
Chi phí làm thủ tục xuất khẩu, phí vận chuyển hàng ra cảng, phí bốc hàng lên tàu (thường là phí THC đầu xuất) |
|
Người mua |
Cước vận tải biển (Freight), thuế và phí thông quan nhập khẩu, phí dỡ hàng tại cảng đích, chi phí phát sinh sau khi hàng lên tàu |
CFR – Tiền hàng và cước phí
CFR (Cost and Freight) là điều kiện mà người bán phải chịu trách nhiệm thuê tàu và trả cước phí để đưa hàng đến cảng đích. Điểm cần lưu ý nhất là rủi ro được chuyển giao ngay tại cảng đi, nhưng người bán vẫn phải trả tiền cước vận chuyển đến tận cảng đích.
1. Phân định trách nhiệm & rủi ro
- Người bán: Chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu, thuê tàu và trả cước phí vận chuyển hàng đến cảng đích. Rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng đã được đặt an toàn trên tàu tại cảng bốc hàng.
- Người mua: Chịu rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa trong suốt hành trình trên biển. Thực hiện thông quan nhập khẩu và bốc dỡ hàng tại cảng đích.
2. Phân chia chi phí
| Bên chịu chi phí | Các hạng mục cụ thể |
|
Người bán |
Cước vận tải biển đến cảng đích, phí thông quan xuất khẩu, phí bốc hàng lên tàu, phí cung cấp chứng từ vận tải |
|
Người mua |
Thuế và phí thông quan nhập khẩu, phí dỡ hàng tại cảng đích (nếu chưa nằm trong cước tàu), local charges tại cảng đích |
CIF – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí
CIF (Cost, Insurance and Freight) là điều kiện mà người bán không chỉ trả cước phí vận chuyển quốc tế mà còn có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho lô hàng để bảo vệ quyền lợi của người mua. Đây là quy tắc chỉ dành riêng cho vận tải biển và đường thủy nội địa.
1. Phân định trách nhiệm & rủi ro
- Người bán: Chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu, thuê tàu và trả cước phí đưa hàng đến cảng đích. Đặc biệt, người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa (tối thiểu là mức C).
- Người mua: Chịu rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa kể từ khi hàng đã nằm an toàn trên tàu tại cảng bốc hàng. Thực hiện thông quan nhập khẩu và bốc dỡ hàng tại cảng đích.
2. Phân chia chi phí
| Bên chịu chi phí | Các hạng mục cụ thể |
|
Người bán |
Cước vận tải biển đến cảng đích, phí mua bảo hiểm (Mức C), phí thông quan xuất khẩu, phí bốc hàng lên tàu |
|
Người mua |
Thuế và phí thông quan nhập khẩu, phí dỡ hàng tại cảng đích, local charges tại đầu nhập, phí kiểm tra hàng hóa |

Lưu ý khi sử dụng Incoterms
Để tránh các tranh chấp pháp lý và tổn thất tài chính, doanh nghiệp cần lưu ý 4 điểm sau:
1. Incoterms không phải là luật
Incoterms chỉ là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, nó không có tính bắt buộc như luật định. Các quy tắc này chỉ trở thành nghĩa vụ khi người mua và người bán cùng đồng ý áp dụng và ghi rõ trong hợp đồng ngoại thương.
2. Phải ghi rõ phiên bản và địa điểm
Incoterms có nhiều phiên bản (2000, 2010, 2020) và các phiên bản mới không làm mất hiệu lực của các phiên bản cũ. Do đó, bạn cần ghi cực kỳ chi tiết trong hợp đồng theo cấu trúc:
[Điều kiện Incoterms] + [Địa điểm cụ thể] + [Phiên bản Incoterms]
Ví dụ: CIF Cat Lai Port, Ho Chi Minh City, Vietnam, Incoterms 2020.
3. Incoterms không quy định quyền sở hữu hàng hóa
Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất. Incoterms chỉ quy định về chi phí, rủi ro và trách nhiệm (ai làm thủ tục, ai trả tiền vận chuyển). Việc khi nào quyền sở hữu hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua phải được quy định riêng biệt trong một điều khoản khác của hợp đồng mua bán.
>>> Xem thêm:
- Khái niệm mã HS và cách tra cứu nhanh, đúng chuẩn hiện hành
- Thông quan hàng hóa là gì? Khái niệm, quy trình và các lỗi thường gặp
Tổng kết
Hy vọng qua bài tổng hợp từ Tobe Logistics, bạn đã nắm vững các điều kiện Incoterms để vận hành chuỗi cung ứng an toàn và hiệu quả.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ TƯƠNG LAI
![]()
- Địa chỉ: Lầu 2, Tòa Nhà PN Techcons, Số 48 Hoa Sứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline: 02835170898
- Email: henry@tobelogictics.com.vn
- Website: tobelogictics.com.vn
ENG
CHN